THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại tivi : | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình : | 55 ;inch |
| Độ phân giải : | ;4K |
| Kết nối internet : | Cổng LAN, Wifi |
| Hệ điều hành, giao diện : | webOS 25 |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Công nghệ xử lý hình ảnh : | Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen8
HLG HDR10 Dynamic Tone Mapping FilmMaker Mode 4K Super Upscaling Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM) Chế độ game HGiG 4K Expression Enhancer 10 chế độ hình ảnh |
| Công nghệ âm thanh : | Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning
Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync TV Sound Mode Share α7 AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) WOW Orchestra Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro |
| Điều khiển tivi | Ứng dụng LG ThinQ
Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt Alexa (Chưa có tiếng Việt) Magic Remote |
| Tiện ích | Tích hợp MS Copilot
Trình duyệt web toàn màn hình Multi View chia nhỏ màn hình tivi Các tính năng AI (AI Agent, AI Concierge, AI Chatbot, AI Search) |
| Kết nối | Wi-Fi
Cổng mạng LAN Bluetooth 5.1 2 cổng USB A 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Tổng công suất loa : | ;20 W – 2 Loa |
| Kích thước có chân, đặt bàn : | Ngang 166.8 cm – Cao 103.1 cm – Dày 34.4 cm |
| Khối lượng có chân : | 24 kg |
| Kích thước không chân, treo tường : | Ngang 166.8 cm – Cao 96 cm – Dày 5.98 cm |
| Khối lượng không chân : | 23.5 kg |
| Nơi sản xuất : | Indonesia |
| Năm ra mắt : | 2025 |
Hotline: